THƯ VIỆN ĐIỆN TỬ

TIỆN ÍCH CỦA TÔI

Điều tra ý kiến

Theo bạn, Thọ Cương
Đẹp trai quá
Hơi đẹp trai
Nhìn không tệ
Xấu trai
Xấu quá

SELF-STUDY

Thi trắc nghiệm T.A

1

Liên Kết

Welcome

4 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Unit 9: The body

    Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Phan Trung Trực Linh
    Ngày gửi: 00h:27' 30-12-2007
    Dung lượng: 71.0 KB
    Số lượt tải: 1021
    Số lượt thích: 0 người
    Trang bìa
    Trang bìa:
    TRƯỜNG THCS TÂN MỸ CHÁNH MỸ THO - TIỀN GIANG Giáo viên: Phan Trung Trúc Linh New lesson:
    UNIT 9: THE BODY LESSON 1: A 1-A 3/96,97 Warm up
    Game: Look at the picture
    1 2 3 4 5 6 7 8 9 game: matching

    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    I.PRESENTATION
    Pre-teach (A 1): Look at the picture
    Head Shoulder Arm Chest Hand Finger Leg Foot Toe 1 2 3 4 5 6 7 8 9 New words: New words
    NEW WORDS: 1) Head (n): cái đầu 2) Shoulder (n): Vai 3) Arm (n): cánh tay 4)Chest (n): ngực 5) Hand (n): bàn tay 6) Finger (n): ngón tay 7) leg (n): chân 8) Foot (n): bàn chân Feet (plural noun): đôi bàn chân 9) Toe (n): ngón chân GAME: CHECKING

    1.deah ||head|| 2.lduoshre ||shoulder|| 3.mar ||arm|| 4.setch ||chest|| 5.reifng ||finger|| II.PRACTICE( A 2)
    Structures:
    Practice with a partner. What is this? This is his head What is that? That is his arm. What are these ? These are his fingers. What are those ? Those are his feet. do ex: Practice
    What is this? This is his head What is this? This is his shoulder. What is this? This is his arm. What is this? This is his chest. What is this? This is his hand. What is this? This is his finger, What is this? This is his leg. What is this? This is his foot. What is this? This is his toe. Pre-teach (A 3): Look at the picture
    She is thin He is fat She is light He is heavy She is short He is tall New words:
    - Thin : ( adj) ốm - Fat : (adj) mập - Light : (adj) nhẹ - Heavy : (adj) nặng - Short : (adj) thấp - Tall : (adj) cao Practice: PRACTICE
    short He is ............. tall She is ............ short He is .............. fat He is ............. heavy She is ............... light III.FURTHER PRACTICE
    EXERCISE:
    She......................... .................................. .................................... ===== .................................. Homework: homework
    HOMEWORK - Learn by heart the new words - Do excercise in the work book - Prepare: UNIT9 A 4, A 5/ 98,99 Googbye:
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓