THƯ VIỆN ĐIỆN TỬ

TIỆN ÍCH CỦA TÔI

Điều tra ý kiến

Theo bạn, Thọ Cương
Đẹp trai quá
Hơi đẹp trai
Nhìn không tệ
Xấu trai
Xấu quá

SELF-STUDY

Thi trắc nghiệm T.A

1

Liên Kết

Welcome

3 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • UNIT 5 THINGS I DO

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Phan Ngọc Hiển (trang riêng)
    Ngày gửi: 15h:13' 15-11-2012
    Dung lượng: 2.5 MB
    Số lượt tải: 27
    Số lượt thích: 0 người
    WELCOME TEACHERS!
    English 6
    KIM’S GAME
    Play games
    Watch television
    Have breakfast
    Listen to music
    Go to school
    Get up
    Brush teeth
    Do homework
    Read
    Get dressed
    Unit 5
    THINGS I DO
    Lesson 4
    B 1, 2, 3
    - (to) start :
    an
    - (to) eat :
    b?t đ?u
    - (to) finish :
    - (to) go to bed :
    - (to) take a shower :
    - (to) have lunch :
    đi ng?
    ăn trua
    tắm vòi sen
    kết thúc
    THURSDAY, OCTOBER 25th ,2012
    UNIT 5 : THINGS I DO
    LESSON 4 : B 1, 2, 3
    *VOCABULARY:
    (to) take a shower : tắm vòi sen
    (to) eat : ăn
    (to) have lunch : ăn trưa
    (to) start : bắt đầu
    (to) finish : kết thúc
    (to) go to bed : đi ngủ
    BA

    What does Ba do
    everyday?
    10.00
    6.45
    7.00
    5.00
    11.30
    11.15
    BA
    EX:
    1.What time does Ba get up?
    - He gets up at 6.00
    What about you?
    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    10
    LUCKY NUMBER
    LUCKY NUMBER
    2.Go to school
    TIME
    1.Get up
    TIME
    3.Classes start
    TIME
    5.Have lunch
    TIME
    TIME
    4.Classes finish
    LUCKY NUMBER
    LUCKY NUMBER
    6.Go home
    TIME
    7.Go to bed
    TIME
    7.Go to bed
    7.Go to bed
    7.Go to bed
    7.Go to bed
    Talk about Ba’s Activities
    In the morning
    In the afternoon
    In the evening
    Homework
    Learn vocabulary by heart.
    Rewrite your routine.
    Practice speaking about things you do
    Prepare: Lesson 5 : C 1,2 , 3 / p. 58- 59
    (timetable, Math, Literature, History,
    Geography, days of the week)
    Thank you very much
    Goodbye
    See you later
     
    Gửi ý kiến